Đại lý bán thép hình tại Hà Nội ưu đãi trong tháng 10/2021

Láp, thép tròn đặc C45, CT3, SS400, S45C, S20C, A36

Đại lý bán thép hình tại Hà Nội – Nếu bạn đang có nhu cầu tìm mua thép hình khu vực thành phố Hà Nội, cũng như trên toàn Miền Bắc thì có thể liên hệ ngay cho hệ thống chúng tôi Giá Sắt Thép Vn .Com

Đại lý bán thép hình tại Hà Nội ưu đãi trong tháng 10/2021

Giá Sắt Thép Vn .Com chuyên cung cấp báo giá sắt thép hình toàn quốc, trong đó thị trường Miền Bắc chúng tôi chỉ cung cấp sỉ cho đơn hàng từ 10 tấn trở lên đối với các mặt hàng : Thép tròn đặc, thép vuộng đặc, thép láp tròn, láp vuông, lưới B40, thép hình I, thép hình U, thép hình V, thép hình H và thép tấm là những mặt hàng chủ yếu mà chúng tôi cung cấp.

Kho thép hình H U I V Tấm Ống Hộp các loại
Kho thép hình H U I V Tấm Ống Hộp các loại

Dưới đây là bảng báo giá thép định hình tại khu vực Hà Nội và các tỉnh phía bắc, kính mời quý khách tham khảo, nếu có thêm nhu cầu gì vui lòng gọi trực tiếp cho chúng tôi qua hotline trên màn hình : tháng 10/2021

Báo giá thép hình chữ i tại Hà Nội tháng 10/2021

Có xe giao hàng tận nơi, thanh toán chuyển khoản

Chủng loạiĐVTBarem kg/mGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình i 100 x 6mCây6.70766.500
Thép hình i 120 x 6mCây8.701.092.000
Thép hình i 150 x 75Cây14.01.890.0003.780.000
Thép hình i 200 x 100Cây21.32.709.3605.418.720
Thép hình i 250 x 125Cây29.63.765.1207.530.240
Thép hình i 300 x 150Cây36.74.668.2409.336.480
Thép hình i 350 x 175Cây49.66.309.12012.618.240
Thép hình i 400 x 200Cây66.08.395.20016.790.400
Thép hình i 450 x 200Cây76.09.667.20019.334.400
Thép hình i 500x 200Cây89.611.397.12022.794.240
Thép hình i 600 x 200Cây10613.483.20026.966.400
Thép hình i 700 x 300Cây18525.974.00051.948.000
Thép hình i 800 x 300Cây21029.484.00058.968.000
Thép hình i 900 x 300Cây24034.117.20068.234.400

Báo giá thép hình chữ H tại Hà Nội tháng 10/2021

Có xe giao hàng tận nơi, thanh toán chuyển khoản

Quy cách thép chữ HBarem kg/mGiá cây 6mGiá cây 12m
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 817.22.098.0004.196.000
Thép hình H 125 x 125 x 5 x 923.62.916.0005.832.000
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 921.72.673.0005.346.500
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 1031.53.925.0007.851.000
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 1140.44.435.9008.871.800
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 930.63.810.0007.621.000
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 1249.96.277.00012.554.000
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 1144.14.842.2009.684.400
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 1472.49.152.00018.305.000
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 1256.87.159.00014.318.000
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 159411.913.00023.826.000
Thép hình H 340 x 250 x 12 x 1979.78.751.00017.502.000
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 1913717.408.00034.817.000
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 1610711.748.60023.497.200
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 2117221.365.00043.763.000
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 1812413.615.20027.230.400

Báo giá thép hình chữ U tại Hà Nội tháng 10/2021

Có xe giao hàng tận nơi, thanh toán chuyển khoản

Các loại thép hình chữ UĐVTKg/câyĐơn giá
Thép hình U 50 x 25 x 3Cây14.00203.000
Thép hình U 50 x 25 x 5Cây24.00348.000
Thép hình U 65 x 32 x 3Cây17.00246.500
Thép hình U 65 x 32 x 4Cây20.00290.000
Thép hình U 65Cây17.00246.500
Thép hình U 80 x 38Cây22.00319.000
Thép hình U80 ( mỏng )Cây23.00333.500
Thép hình U 80 ( dày )Cây32.00464.000
Thép hình U 80 x 38 x 3Cây21.60313.200
Thép hình U 80 x 40 x 4.2Cây30.60443.700
Thép hình U 80 x 43 x 5Cây36.00522.000
Thép hình U 80 x 45 x 6Cây42.00609.000
Thép hình U 100 x 42 x 3.5Cây34.00493.000
Thép hình U 100 x 45 x 4Cây40.00580.000
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây45.00652.500
Thép hình U 100 x 47Cây32.00464.000
Thép hình U 100 ( mỏng )Cây32.00464.000
Thép hình U 100 x 42 x 3.3Cây31.02449.790
Thép hình U 100 x 45 x 3.8Cây43.02623.790
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây45.00652.500
Thép hình U 100 x 50 x 5Cây56.16814.320
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 7Cây56.16814.320
Thép hình U 120 x 48Cây42.00609.000
Thép hình U 120 x 52 x 4.8Cây54.00783.000
Thép hình U 120 ( mỏng )Cây42.00609.000
Thép hình U 120 ( dày )Cây55.00797.500
Thép hình U 120 x 48 x 4Cây41.52602.040
Thép hình U 120 x 50 x 5Cây55.80809.100
Thép hình U 120 x 52 x 5.5Cây60.00870.000
Thép hình U 125 x 65 x 6Cây80.401.165.800
Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8Cây80.401.165.800
Thép hình U 140 x 56 x 4.8Cây64.00928.000
Thép hình U 140 ( mỏng )Cây53.00768.500
Thép hình U 140 ( dày )Cây65.00942.500
Thép hình U 140 x 52 x 4Cây54.00783.000
Thép hình U 140 x 58 x 6Cây74.581.081.410
Thép hình U 150 x 75 x 6.5Cây111.601.618.200
Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 10Cây111.601.618.200
Thép hình U 160 x 54 x 5Cây75.001.087.500
Thép hình U 160 x 64 x 5Cây85.201.235.400
Thép hình U 160 ( mỏng )Cây73.001.058.500
Thép hình U 160 ( dày )Cây83.001.203.500
Thép hình U 180 x 64 x 5.3Cây90.001.305.000
Thép hình U 180 x 68 x 7Cây111.601.618.200
Thép hình U 200 x 69 x 5.2Cây102.001.479.000
Thép hình U 200 x 76 x 5.2Cây110.401.600.800
Thép hình U 200 x 75 x 8.5Cây141.002.044.500
Thép hình U 200 x 75 x 9Cây154.802.244.600
Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11Cây147.602.140.200
Thép hình U 200 x 90 x 9 x 13Cây181.802.636.100
Thép hình U 250 x 75 x 6Cây136.801.983.600
Thép hình U 250 x 78 x 7Cây143.402.079.300
Thép hình U 250 x 78 x 7.5Cây164.462.384.670
Thép hình U 250 x 80 x 9Cây188.042.726.580
Thép hình U 250 x 90 x 9 x 13Cây207.603.010.200
Thép hình U 300 x 85 x 7Cây186.002.697.000
Thép hình U 300 x 85 x 7.5Cây206.762.998.020
Thép hình U 300 x 87 x 9Cây235.023.407.790
Thép hình U 300 x 90 x 9 x 13Cây228.603.314.700

Báo giá thép hình chữ V tại Hà Nội tháng 10/2021

Có xe giao hàng tận nơi, thanh toán chuyển khoản

Quy cách thép chữ VĐVTGiá thép v đenGiá thép V mạ kẽm
Thép hình V 25 x 25 x 2.0 lyCây 6m63.00073.500
Thép hình V 25 x 25 x 2.5 lyCây 6m75.00087.500
Thép hình V 25 x 25 x 3.0 lyCây 6m83.25097.125
Thép hình V 30 x 30 x 2.5 lyCây 6m93.000108.500
Thép hình V 30 x 30 x 3.0 lyCây 6m104.700122.150
Thép hình V 30 x 30 x 3.5 lyCây 6m127.500148.750
Thép hình V 40 x 40 x 2.5 lyCây 6m129.000146.200
Thép hình V 40 x 40 x 3.0 lyCây 6m152.550172.890
Thép hình V 40 x 40 x 3.5 lyCây 6m172.500195.500
Thép hình V 40 x 40 x 4.0 lyCây 6m195.750221.850
Thép hình V 50 x 50 x 2.5 lyCây 6m187.500212.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.0 lyCây 6m202.500229.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.5 lyCây 6m232.500263.500
Thép hình V 50 x 50 x 4.0 lyCây 6m263.400298.520
Thép hình V 50 x 50 x 4.5 lyCây 6m285.000323.000
Thép hình V 50 x 50 x 5.0 lyCây 6m330.000374.000
Thép hình V 63 x 63 x 4.0 lyCây 6m360.000408.000
Thép hình V 63 x 63 x 5.0 lyCây 6m416.700472.260
Thép hình V 63 x 63 x 6.0 lyCây 6m487.500552.500
Thép hình V 70 x 70 x 5.0 lyCây 6m450.000510.000
Thép hình V 70 x 70 x 5.5 lyCây 6m480.000544.000
Thép hình V 70 x 70 x 6.0 lyCây 6m548.850622.030
Thép hình V 70 x 70 x 7.0 lyCây 6m630.000714.000
Thép hình V 75 x 75 x 5.0 lyCây 6m472.500535.500
Thép hình V 75 x 75 x 5.5 lyCây 6m562.500637.500
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 lyCây 6m787.500892.500
Thép hình V 75 x 75 x 6.0 lyCây 6m590.400669.120
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 lyCây 6m793.950899.810
Thép hình V 80 x 80 x 6.0 lyCây 6m660.600748.680
Thép hình V 80 x 80 x 7.0 lyCây 6m705.000799.000
Thép hình V 80 x 80 x 8.0 lyCây 6m866.700982.2600
Thép hình V 80 x 80 x 10 lyCây 6m1.071.0001.213.800
Thép hình V 90 x 90 x 7.0 lyCây 6m864.900980.2200
Thép hình V 90 x 90 x 8.0 lyCây 6m981.0001.111.800
Thép hình V 90 x 90 x 9.0 lyCây 6m1.098.0001.244.400
Thép hình V 90 x 90 x 10 lyCây 6m1.350.0001.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 7.0 lyCây 6m1.005.0001.139.000
Thép hình V 100 x 100 x 9.0 lyCây 6m1.098.0001.244.400
Thép hình V 100 x 100 x 10 lyCây 6m1.350.0001.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 12 lyCây 6m1.602.0001.815.600
Thép hình V 120 x 120 x 8.0 lyCây 6m1.323.0001.499.400
Thép hình V 120 x 120 x 10 lyCây 6m1.638.0001.856.400
Thép hình V 120 x 120 x 12 lyCây 6m1.944.0002.203.200
Thép hình V 125 x 125 x 8.0 lyCây 6m1.377.0001.560.600
Thép hình V 125 x 125 x 10 lyCây 6m1.710.0001.938.000
Thép hình V 125 x 125 x 12 lyCây 6m2.034.0002.305.200
Thép hình V 150 x 150 x 10 lyCây 6m2.070.0002.346.000
Thép hình V 150 x 150 x 12 lyCây 6m2.457.0002.784.600
Thép hình V 150 x 150 x 15 lyCây 6m3.042.0003.447.600
Thép hình V 180 x 180 x 15 lyCây 6m3.681.0004.171.800
Thép hình V 180 x 180 x 18 lyCây 6m4.374.0004.957.200
Thép hình V 200 x 200 x 16 lyCây 6m4.365.0004.947.000
Thép hình V 200 x 200 x 20 lyCây 6m5.391.0006.109.800
Thép hình V 200 x 200 x 24 lyCây 6m6.399.0007.252.200
Thép hình V 250 x 250 x 28 lyCây 6m9.360.00010.608.000
Thép hình V 250 x 250 x 35 lyCây 6m11.520.00013.056.000

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty. chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét).
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận.
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.
Láp, thép tròn đặc C45, CT3, SS400, S45C, S20C, A36
Láp, thép tròn đặc C45, CT3, SS400, S45C, S20C, A36 – Giá Sắt Thép Vn .Com

Đối với thép vuông đặc và thép tròn đặc thì chúng tôi đang cung cấp với đơn giá giao động từ 12,500 vnđ/kg cho đến 19,500 vnđ/kg tùy theo đơn hàng và quy cách.

Thép láp chúng tôi cung cấp với đơn giá là từ 17,300 vnđ/kg đến 25,600 vnđ/kg tùy theo đơn hàng và quy cách.

Do 2 mặt hàng trên có quá nhiều size quy cách và chủng loại nên chúng tôi xin phép báo giá trực tiếp qua điện thoại, số holine trên màn hình.

Hệ thống Giá Sắt Thép Vn .Com

GIÁ SẮT THÉP VN .COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
Thép hình I 198 x 99 x 4.5 x 7 | Sắt i 198
Thép hình I 198 x 99 x 4.5 x 7 | Sắt hình i 198 – Giá Sắt Thép Vn .Com

GIÁ SẮT THÉP VN .COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.

Hệ thống GIÁ SẮT THÉP VN .COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng !!!

GIÁ SẮT THÉP VN .COM