Bảng giá sắt thép xây dựng

Giá thép xây dựng hôm nay

Giá sắt thép xây dựng tháng 10/2021 – Là một sản phẩm luôn nhận được sự quan tâm hàng đầu của mọi công trình về cả đơn giá cũng như chất lượng sản phẩm ” Thép xây dựng – Cốt lõi cho mọi công trình ”

Kho thép xây dựng
Kho thép xây dựng

Là một trong các hệ thống phân phối , thông tin báo giá sắt thép xây dựng hàng đầu tại thành phố Hồ Chí Minh, khu vực miền nam nói riêng và cả nước nói chung, Giá Sắt Thép Vn .Com luôn là nơi tìm hiểu thông tin hàng đầu cho mọi bạn đọc và là điểm mua hàng tin cậy cho mọi khách hàng, đơn vị công ty xây dựng trong cả nước.

Bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất thàng 10/2021

Hiện tại, chúng tôi đang cung cấp một số loại sắt thép xây dựng của các hãng như : thép Miền Nam, thép Việt Nhật, thép Việt Mỹ, thép Pomina, thép Posco, thép Hòa Phát… và các hãng thép xây dựng giá rẻ khác.

Cung cấp báo giá thép Việt Nhật giá tốt cạnh tranh, miễn phí vận chuyển tận nơi.
Cung cấp báo giá thép Việt Nhật giá tốt cạnh tranh, miễn phí vận chuyển tận nơi.

Giá sắt thép xây dựng liên tục thay đổi theo từng thời điểm trong năm và ảnh hưởng của giá nguyên liệu đầu vào. Sau đây là bản báo giá sắt thép xây dựng mới nhất ở thời điểm hiện tại .

Bảng báo giá sắt thép xây dựng các loại

Đặc biệt : Có hoa hồng cho người giới thiệu + Miễn phí giao hàng tận công trình

Bảng báo giá thép Pomina mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐVTPomina CB300-VPomina CB400-V
Thép phi 6Kg15.00015.000
Thép phi 8Kg15.00015.000
Thép phi 10Cây103.000113.000
Thép phi 12Cây149.000159.000
Thép phi 14Cây204.000214.000
Thép phi 16Cây266.400276.400
Thép phi 18Cây337.000347.000
Thép phi 20Cây416.000426.000
Thép phi 22Cây513.000
Thép phi 25Cây665.000
Thép phi 28Cây1.068.000
Thép phi 32Cây1.395.000

Bảng báo giá thép Miền Nam mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐVTMiền Nam CB300-VMiền Nam CB400-V
Thép phi 6Kg14.50014.500
Thép phi 8Kg14.50014.500
Thép phi 10Cây90.000100.000
Thép phi 12Cây143.000153.000
Thép phi 14Cây196.000206.000
Thép phi 16Cây254.000264.000
Thép phi 18Cây324.000334.000
Thép phi 20Cây401.000411.000
Thép phi 22Cây485.000495.000
Thép phi 25Cây632.000642.000
Thép phi 28Cây1.063.000
Thép phi 32Cây1.388.000

Bảng báo giá thép Việt Nhật mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐVTViệt Nhật CB3Việt Nhật CB4
Thép phi 6Kg16.00016.000
Thép phi 8Kg16.00016.000
Thép phi 10Cây110.000120.000
Thép phi 12Cây159.000169.000
Thép phi 14Cây217.000227.000
Thép phi 16Cây284.000294.000
Thép phi 18Cây359.000369.000
Thép phi 20Cây444.000454.000
Thép phi 22Cây536.000546.000
Thép phi 25Cây699.000709.000
Thép phi 28Cây1.076.000
Thép phi 32Cây1.405.500

Bảng báo giá thép Hòa Phát mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐVTHòa Phát CB300-VHòa Phát CB400-V
Thép phi 6Kg14.40014.400
Thép phi 8Kg14.40014.400
Thép phi 10Cây89.00099.000
Thép phi 12Cây142.000152.000
Thép phi 14Cây195.000205.000
Thép phi 16Cây247.000257.000
Thép phi 18Cây323.000333.000
Thép phi 20Cây399.000409.000
Thép phi 22Cây481.000
Thép phi 25Cây629.000
Thép phi 28Cây1.068.000
Thép phi 32Cây1.340.000

Bảng báo giá thép Việt Mỹ mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐVTViệt Mỹ CB300-VViệt Mỹ CB400-V
Thép phi 6Kg14.00014.000
Thép phi 8Kg14.00014.000
Thép phi 10Cây86.00096.000
Thép phi 12Cây138.000148.000
Thép phi 14Cây189.000199.000
Thép phi 16Cây240.800250.000
Thép phi 18Cây313.600323.600
Thép phi 20Cây385.000395.000
Thép phi 22Cây479.000
Thép phi 25Cây620.000
Thép phi 28Cây1.056.000
Thép phi 32Cây1.380.000

Bảng báo giá thép Tisco mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐơn vị tínhThép Tisco CB300Thép Tisco CB400
Thép phi 6Kg13.50013.500
Thép phi 8Kg13.50013.500
Thép phi 10Cây60.000110.000
Thép phi 12Cây99.000173.000
Thép phi 14Cây143.000239.000
Thép phi 16Cây180.000307.000
Thép phi 18Cây240.000395.000
Thép phi 20Cây275.000487.000
Thép phi 22Cây330.000587.000
Thép phi 25Cây440.000767.000

Bảng báo giá thép Việt Úc mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐơn vị tínhThép Việt Úc CB300Thép Việt Úc CB400
Thép phi 6Kg18.75018.750
Thép phi 8Kg18.75018.750
Thép phi 10Cây116.500131.500
Thép phi 12Cây183.500188.000
Thép phi 14Cây252.500256.500
Thép phi 16Cây325.500335.000
Thép phi 18Cây417.000423.500
Thép phi 20Cây515.000523.400
Thép phi 22Cây621.000632.500
Thép phi 25Cây817.000821.000
Thép phi 28Cây1.033.500
Thép phi 32cây11.350.500

Bảng báo giá thép Tung Ho mới nhất tháng 10/2021

Liên hệ phòng kinh doanh để nhận giá ưu đãi và tư vấn vận chuyển

Chủng LoạiĐơn vị tínhThép Tung Ho CB300Thép Tung Ho CB400
Thép phi 6Kg19.20019.200
Thép phi 8Kg19.20019.200
Thép phi 10Cây131.000133.000
Thép phi 12Cây187.000189.000
Thép phi 14Cây255.000257.000
Thép phi 16Cây333.000335.000
Thép phi 18Cây422.000424.000
Thép phi 20Cây521.000523.000
Thép phi 22Cây630.000632.000
Thép phi 25Cây822.000
Thép phi 28Cây1.030.600
Thép phi 32Cây1.347.600

Lưu ý :

    • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
    • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
    • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
    • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty. chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét).
    • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận.
    • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
    • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
    • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.

Đặc biệt : cung cấp cả sỉ và lẻ sắt thép xây dựng về tận công trình, hoàn toàn miễn phí vận chuyển.

+ Trên đây chỉ là một số báo giá ví dụ để tham khảo, khi có nhu cầu mua thép xây dựng, quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá ưu đã và cạnh tranh nhất.

Sắt xây dựng – Báo giá sắt thép xây dựng hôm nay

Hệ thống Giá Sắt Thép Vn .Com

Ngoài việc cung cấp sắt thép xây dựng, hệ thống chúng tôi còn cung cấp thép hình H U I V, thép ống, thép hộp, thép tấm, cừ lá sen, tôn lợp mái, tôn cuộn, xà gồ c, xà gồ z, thép tròn đặc, thép vuông đặc, lưới B40 và rất nhiều nguyên vật liệu xây dựng khác.

Tôn Cliplock Kliplock giá hôm nay bao nhiêu ?
Tôn Cliplock Kliplock giá hôm nay bao nhiêu ? Giá Sắt Thép Vn .Com

Xem thêm :

GIÁ SẮT THÉP VN .COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

GIÁ SẮT THÉP VN .COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.

Hệ thống GIÁ SẮT THÉP VN .COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng !!!

GIÁ SẮT THÉP VN .COM